Asus Zenfone 4 ZE554KL Dual Sim 64G Black (6GB Ram)

ĐIỆN THOẠI Asus Zenfone 4 ZE554KL Dual Sim 64G Black (6GB Ram)

Thiết kế sang trọng Zenfone 4 ZE554KL sở hữu khung kim loại sang trọng. Điểm nhấn ở ngoại...
US$ 455.00 (Excl. GST)
Kiểm tra giao hàng và tiền thuế ước tính tại giỏ hàng

Thiết kế sang trọng

Zenfone 4 ZE554KL sở hữu khung kim loại sang trọng. Điểm nhấn ở ngoại hình của thiết bị này chính là những vòng tròn đồng tâm ở mặt lưng. Đi kèm với đó là hệ thống camera kép.

Zenfone 4 ZE554KL có kích cỡ 5.5 inch, độ phân giải đạt chuẩn Full HD, phía trên màn hình được ốp 1 lớp kính 2.5D Gorilla, bảo vệ đồng thời cho cảm giác thoải mái hơn khi sử dụng thiết bị này.

Cấu hình cao cấp

Zenfone 4 ZE554KL được trang bị những thông số cấu hình cao cấp với chip xử lý Snapdragon 660 đến từ Qualcomm. Song song với đó là RAM 4GB hoặc 6GB, bộ nhớ 64GB (hỗ trợ mở rộng bộ nhớ lên 256GB qua khe cắm thẻ micro SD) và chạy Android 7.0

Camera kép tuyệt đỉnh

Điểm nổi bậc nhất trên thiết bị này chính là hệ thống camera kép ở mặt sau của máy. Zenfone 4 ZE554KL có 2 cảm biến 12MP + 8MP ở mặt lưng, đi kèm hệ thống đèn Flash LED 2 tone màu, kích thước điểm ảnh 1.4 um, góc chụp rộng đến 120 độ, chống rung quang học cùng khả năng lấy nét tự động. 

Khả năng chụp tự sướng của máy cũng khá tốt với cảm biến 8MP, nhờ đó cho phép mang đến cho người dùng những bức ảnh chụp tự sướng có màu sắc tốt, chân thật.

Máy sở hữu lượng pin 3.300 mAh có hỗ trợ sạc nhanh, với dung lượng pin này đủ để máy hoạt động khá tốt cả ngày dài.

Item Details
Display type Color IPS TFT LCD (403 ppi)
Display Size 5.5 inches (~71.4% screen-to-body ratio)
Resolution 1080 x 1920 pixels (~401 ppi pixel density)
SIM Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
OS Android 7.0 (Nougat)
Chipset Qualcomm Snapdragon 660
Card slot microSD, up to 256 GB (uses SIM 2 slot)
Internal 64 GB, 6 GB RAM
Camera Primary Dual 12 MP + 8 MP, autofocus, dual-LED (dual tone) flash
Features Geo-tagging, touch focus, face detection, panorama, HDR
Video 2160p@30fps
Camera Secondary 8 MP
WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
Bluetooth 4.2, A2DP, EDR, LE
NFC Yes
Dimensions 155.4 x 75.2 x 7.7 mm (6.12 x 2.96 x 0.30 in)
Weight 165 g (5.82 oz)
Battery Non-removable Li-Ion 3300 mAh battery
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
3G bands HSDPA 850 / 900 / 1800 / 1900 / 2100
4G bands LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 18(800), 19(800), 20(800), 28(700), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)